Tóm Tắt Mức Giá Theo Dòng Sản Phẩm
| Loại rèm | Giá cơ bản | Giá trung bình | Cao cấp | |
|---|---|---|---|---|
| Rèm vải | 350.000đ/m² | 550–750.000đ/m² | 900.000đ+/m² | Chi tiết → |
| Rèm cuốn | 280.000đ/m² | 340–450.000đ/m² | 600.000đ+/m² | Chi tiết → |
| Rèm roman | 600.000đ/m² | 720–850.000đ/m² | 1.100.000đ+/m² | Chi tiết → |
| Rèm cầu vồng | 420.000đ/m² | 550–700.000đ/m² | 900.000đ+/m² | Chi tiết → |
| Rèm sáo gỗ | 750.000đ/m² | 1.000–1.300đ/m² | 1.600.000đ+/m² | Chi tiết → |
| Rèm sáo nhôm | 220.000đ/m² | 300–420.000đ/m² | 550.000đ+/m² | Chi tiết → |
| Rèm văn phòng | 290.000đ/m² | 350–480.000đ/m² | 620.000đ+/m² | Chi tiết → |
* Giá trên là tham khảo, chưa bao gồm phụ kiện thanh treo. Báo giá chính xác sau khi đo thực tế.
Diện tích lớn → giá/m² có thể thấp hơn do tiết kiệm vải đầu mảnh.
Vải nhập khẩu, blackout 100%, chống UV cao cấp có giá cao hơn vải thường.
Động cơ điều khiển từ xa, thanh gỗ sồi, rãnh âm trần làm tăng chi phí.
Đơn từ 10 bộ trở lên được ưu đãi 5–15% so với lẻ.
Xem Chi Tiết Theo Dòng Sản Phẩm
Rèm vải phòng khách, phòng ngủ, chống nắng — đa dạng chất liệu.
Xem bảng giá →
Rèm cuốn trơn, lưới, họa tiết — phù hợp văn phòng & nhà ở.
Xem bảng giá →
Rèm roman xếp lớp sang trọng, phù hợp căn hộ hiện đại.
Xem bảng giá →
Rèm cầu vồng Modero, Sankaku, All Plus — điều tiết sáng linh hoạt.
Xem bảng giá →
Rèm gỗ tự nhiên và gỗ nhựa — phong cách sang trọng, bền bỉ.
Xem bảng giá →
Rèm nhôm trơn, ánh kim — gọn, bền, dễ vệ sinh.
Xem bảng giá →
Rèm lá dọc, rèm đứng — giải pháp B2B chuyên nghiệp.
Xem bảng giá →